Nội dung chính
- Chọn nhanh model theo thông số bạn cần
- Các model Bi Gầm X-Light
- Các mẫu xe đã lắp X-Light F10 Turbo V2
- Giá Bi Gầm X-Light theo model
- So sánh nhanh 3 model X-Light
- 4 thông số nên xem khi chọn Bi Gầm X-Light
- Nên chọn 3000K, 4300K hay 5500K?
- Bi Gầm X-Light hỗ trợ vùng sáng ra sao?
- Xe của bạn có phù hợp với Bi Gầm X-Light không?
- Bảo hành Bi Gầm X-Light theo từng model
- Cẩm nang Bi Gầm X-Light
- Bi gầm X-Light F10 New phù hợp nhu cầu nào?
- F10 2.0 phù hợp với những dòng xe nào?
- F10 Turbo V2 phù hợp những dòng xe nào?
- F10 Turbo V2 và F10 Pro V2 thay đổi những gì?
- F10 Pro V2 có gì mới so với phiên bản trước?
- F10 Hyper 2.0: Sức mạnh ánh sáng trong kích thước 2.0 inch
- Tham khảo 4 mẫu Bi Gầm X-Light theo cấu hình
- Đèn gầm ô tô quan trọng như thế nào khi đi đêm?
- Câu hỏi thường gặp về Bi Gầm X-Light
- Đã chọn được model X-Light?
Bi gầm X-Light: chọn model phù hợp theo nhu cầu
Các model Bi Gầm X-Light
Giá sản phẩm tham khảo; đơn vị bán và VAT được ghi tại từng model. Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận theo báo giá. Công suất Cos/Pha theo công bố của từng model.
Giá lọc và sắp xếp theo cấu hình hiển thị; VAT xem tại từng model. Turbo V2: 6.000.000đ/cặp cho bản 12–16V; giá bản 24V là 6.200.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT.
Vuốt ngang để xem các model tiếp theo →









Các mẫu Bi Gầm khácXem thêm các sản phẩm bi gầm trên X-Light5 mẫu
Vuốt ngang để xem các mẫu khác →

Bi Gầm Titan 301 - 3 Nhiệt Màu
Công Suất Cos: 35WCông Suất Pha: 40WKích Thước Lens: 3.0 Inch

X-Light F10 2.0 Inch Moto
Công Suất Cos: 30/50WNhiệt màu: 3000k-4300k-5500kĐặc Điểm Nổi Bật: Tích Hợp 3 Nhiệt Màu

Bi Gầm X-Light F10 Turbo
Công Suất Cos: ~ 40WCông Suất Pha: ~ 65WNhân LED: 6

Bi Gầm X-Light F10 Turbo 24V
Công Suất Cos: 40WCông Suất Pha: 65WNhiệt màu: 3000K/4300K/5500K

Bi Gầm X-Light F10 2022 - Có Mắt Quỷ
Công Suất Cos: 35WCông Suất Pha: 40WNhiệt màu: 3000K - 4300K - 5500K
Xem đơn vị bán, thông số và cấu hình chi tiết tại từng trang sản phẩm.
Các mẫu xe đã lắp X-Light F10 Turbo V2
Tham khảo hình ảnh và cấu hình F10 Turbo V2 trên các xe đã được giới thiệu tại X-Light. Với xe khác đời hoặc phiên bản, điểm hỗ trợ cần kiểm tra vị trí lắp và hệ điện trước khi chọn.
Sedan hạng D, F10 Turbo V2 bản 4300K. Có ảnh xe thực tế.
MPV cỡ lớn, F10 Turbo V2 bản 5500K. Có ảnh xe thực tế.
SUV đô thị, F10 Turbo V2. Có ảnh xe và cấu hình lắp.
SUV đô thị, F10 Turbo V2 bản 5500K. Có ảnh xe thực tế.
MPV 7 chỗ, F10 Turbo V2. Có ảnh xe và cấu hình lắp.
SUV điện, combo Quantum X + F10 Turbo V2.
SUV hạng sang, F10 Turbo V2. Có ảnh xe và cấu hình lắp.
SUV 7 chỗ, F10 Turbo V2 bản 4300K. Có ảnh xe thực tế.
Giá Bi Gầm X-Light theo model
Giá sản phẩm tham khảo; xem đơn vị bán và VAT tại từng model. Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận theo báo giá.
Giá theo model
Mỗi model có mức giá riêng để bạn dễ cân nhắc.
Phiên bản sản phẩm
Một model có thể có nhiều phiên bản điện áp hoặc nhiệt màu khác nhau.
Bảo hành
Thời hạn bảo hành được áp dụng theo từng model và chính sách hiện hành.
Phạm vi áp dụng
Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận theo báo giá. Thành phần đi kèm cần đối chiếu theo từng model.
So sánh nhanh 3 model X-Light
Xem nhanh giá, công suất Cos/Pha theo công bố và nhiệt màu của 3 model tiêu biểu.



| Thông số | 301 V2 | F10 Pro V2 | F10 Turbo V2 |
|---|---|---|---|
| Giá tham khảo / đơn vị | 4.500.000đ/bộ · chưa VAT | 5.500.000đ/bộ · chưa VAT | 12–16V: 6.000.000đ/cặp 24V: 6.200.000đ/cặp Chưa VAT |
| Cos (công bố) | ~45W | ~45W | ~45W |
| Pha (công bố) | ~55W | ~65W/đèn | ~75W |
| Nhiệt màu | Chuyển 3000 / 4300 / 5500K | Chuyển 3000 / 4300 / 5500K | Phiên bản 3000 / 4300 / 5500K* |
| Điện áp | 12–16V | 12–16V | 12–16V / 24V* |
| Bảo hành | 2 năm | 2 năm | 2 năm |
| Nguồn | Trang 301 V2 ↗ | Trang F10 Pro V2 ↗ | Trang F10 Turbo V2 ↗ |
* F10 Turbo V2 có lựa chọn 12–16V hoặc 24V và các phiên bản 3000K, 4300K hoặc 5500K. Giá 6.000.000đ/cặp, chưa VAT áp dụng cho bản 12–16V. Giá bản 24V là 6.200.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT.
Giá sản phẩm tham khảo; xem đơn vị bán và VAT tại từng model. Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận theo báo giá.
Bảng thông tin 9 model
Bảng dưới đây giúp bạn xem nhanh thông số, giá và nguồn của 9 model. Với model có nhiều phiên bản, hãy mở trang sản phẩm để chọn đúng cấu hình.
| Model | Điện áp | Nhiệt màu | Lens | Cos (công bố) | Pha (công bố) | Giá tham khảo / đơn vị | Bảo hành | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 V2 | 12–16V | Chuyển 3000 / 4300 / 5500K | 3.0" | ~45W | ~55W | 4.500.000đ/bộ · chưa VAT | 2 năm | Xem sản phẩm ↗ |
| F10 Pro V2 | 12–16V | Chuyển 3000 / 4300 / 5500K | 3.0" | ~45W | ~65W/đèn | 5.500.000đ/bộ · chưa VAT | 2 năm | Xem sản phẩm ↗ |
| F10 Turbo V2 | 12–16V / 24V | 3 phiên bản: 3000 / 4300 / 5500K* | 3.0" | ~45W | ~75W | 12–16V: 6.000.000đ/cặp 24V: 6.200.000đ/cặp Chưa VAT |
2 năm | Xem sản phẩm ↗ |
| X3 Ultra | 12–16V | 3 phiên bản: 3000 / 4300 / 5500K | 3.0" | 45W/đèn | 70W/đèn | 5.500.000đ/cặp · chưa VAT | 2 năm | Xem sản phẩm ↗ |
| F10 Hyper 2.0 | 12–16V | Cos/Pha 5000K/5000K hoặc 4500K/3000K** | 2.0" | ~50W | ~55W | 5.500.000đ/cặp · chưa VAT | 2 năm | Xem sản phẩm ↗ |
| F10 New 2025 | 12–16V | 4800K | 3.0" | ~45W | ~55W | 4.300.000đ/cặp · chưa VAT | 2 năm | Xem sản phẩm ↗ |
| F10 2.0 New | 12–16V | Chuyển 3000 / 4300 / 5500K | 2.0" | ~40W | ~60W | 4.500.000đ/cặp · chưa VAT | 2 năm | Xem sản phẩm ↗ |
| F10 Pro 3 nhiệt màu | 12–16V | Chuyển 3000 / 4300 / 5500K | 3.0" | ~35W | ~55W | 5.500.000đ/cặp · đã gồm VAT | 2 năm | Xem sản phẩm ↗ |
| F10 2.0 2024 | 12–16V | Chuyển 3000 / 4300 / 5500K | 2.0" | 30W | 50W | 4.200.000đ/cặp · đã gồm VAT | 2 năm | Xem sản phẩm ↗ |
* F10 Turbo V2 có lựa chọn 12–16V hoặc 24V và các phiên bản 3000K, 4300K hoặc 5500K. Giá 6.000.000đ/cặp, chưa VAT áp dụng cho bản 12–16V. Giá bản 24V là 6.200.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT.
** F10 Hyper 2.0 có hai cấu hình Cos/Pha: 5000K/5000K hoặc 4500K/3000K. Giá tham khảo 5.500.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT. Xác nhận giá theo đúng cấu hình Cos/Pha khi đặt hàng.
Công suất Cos/Pha theo công bố của từng model. Ký hiệu /đèn nghĩa là công suất của một đèn và được ghi khi nguồn nêu rõ. Với các số liệu còn lại, đối chiếu đơn vị và đúng phiên bản trước khi so sánh; không dùng W riêng lẻ để kết luận độ rọi hoặc tầm chiếu xa.
Tham khảo thông tin từng model tại trang sản phẩm X-Light ở cột “Nguồn”. Thông số tham khảo bản Turbo V2 12–16V: Cos ~45W/đèn và Pha ~75W/đèn; đối chiếu riêng đơn vị công suất của bản 24V. Nội dung cập nhật ngày ; giá giao dịch và cấu hình được xác nhận theo báo giá.
4 thông số nên xem khi chọn Bi Gầm X-Light
Bốn thông số dưới đây giúp bạn thu hẹp lựa chọn trước khi xem chi tiết từng model.
Công suất Cos/Pha
Công suất Cos/Pha theo công bố của từng model; đối chiếu đơn vị và đúng phiên bản tại trang nguồn. Không dùng W riêng lẻ để kết luận độ rọi hoặc tầm chiếu xa.
Lựa chọn nhiệt màu
301 V2, Pro V2 và F10 2.0 New hỗ trợ chuyển ba nhiệt màu. Turbo V2 và X3 Ultra có các phiên bản màu để lựa chọn khi mua. Hyper 2.0 có hai cấu hình Cos/Pha riêng.
Lens 2.0" – 3.0"
Lens 2.0 hoặc 3.0 inch là một yếu tố cần đối chiếu. Trước khi lắp còn phải kiểm tra thân đèn, vị trí gá, khoảng tản nhiệt và hệ điện của xe.
Tản nhiệt chủ động
Một số model có quạt tản nhiệt để hỗ trợ đèn hoạt động ổn định hơn.
Nên chọn 3000K, 4300K hay 5500K?
3000K thiên vàng, 4300K vàng nhạt và 5500K thiên trắng. Ngoài màu ánh sáng, hãy xem phân bố chùm sáng và dữ liệu của đúng model khi cân nhắc điều kiện mưa hoặc sương.
3000K
Ánh sáng vàng đậm, dành cho người thích tông vàng. Khả năng quan sát khi mưa hoặc sương còn phụ thuộc chùm sáng, cách căn chỉnh và điều kiện thực tế.
4300K
Ánh sáng vàng nhạt. Nhiệt màu mô tả sắc độ ánh sáng; không dùng riêng chỉ số K để kết luận độ sáng hoặc tầm chiếu xa.
5500K
Ánh sáng thiên trắng, dành cho người thích tông trắng. Cần đối chiếu chùm sáng và điều kiện sử dụng của đúng model trước khi chọn.
Bi Gầm X-Light hỗ trợ vùng sáng ra sao?
Bi gầm được lắp thấp ở cản trước để bổ sung vùng sáng gần mặt đường và hai bên. Vùng sáng thực tế còn phụ thuộc model, vị trí lắp và cách căn chỉnh.

Hình ảnh Bi Gầm X3 Ultra. Vị trí lắp thực tế sẽ tùy theo từng mẫu xe.
Xe của bạn có phù hợp với Bi Gầm X-Light không?
Không chỉ nhìn vào kích thước lens. Trước khi lắp, cần kiểm tra mẫu xe, đời xe, vị trí gá, khoảng trống hốc đèn và hệ điện.
Kết cấu hốc đèn
Xem kích thước hốc đèn và khoảng trống phía sau để chọn lens phù hợp.
- Kích thước hốc đèn thực tế
- Khoảng trống tản nhiệt phía sau
- Khả năng lắp lens 2.0" hoặc 3.0"
Vị trí gá & pát
Kiểm tra vị trí gá để chọn pát hoặc mặt dưỡng phù hợp, giúp đèn được cố định chắc chắn.
- Kiểu pát hoặc mặt dưỡng phù hợp
- Vị trí bắt cố định trên xe
- Hạn chế can thiệp không cần thiết
Nguồn & điều khiển
Kiểm tra hệ điện để chọn dây, relay và cách điều khiển các chế độ sáng.
- Điện áp 12V hoặc 24V
- Phương án đi dây và relay
- Cách bật/tắt và chuyển nhiệt màu
Bảo hành Bi Gầm X-Light theo từng model
Mỗi model có thời hạn và điều kiện bảo hành riêng. Bạn có thể xem chính sách hoặc tra cứu bảo hành điện tử ngay tại đây.
X-Light Việt Nam · Hỗ trợ sản phẩm
Tư vấn lựa chọn bi gầm, thông số kỹ thuật và chính sách bảo hành X-Light.
Thứ 2–Thứ 7
và nhiệt màu
Xem chính sách →
P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
Hệ thống đại lý X-Light
Tìm điểm lắp thuận tiện và trao đổi trước về cấu hình phù hợp với xe của bạn.
-
01
Chọn điểm lắp
Tra cứu đại lý theo tỉnh/thành phố.
-
02
Chốt cấu hình
Kiểm tra xe, chọn model và xác nhận báo giá.
-
03
Nhận bàn giao
Kiểm tra ánh sáng và kích hoạt bảo hành.
Khi tra cứu, chọn hệ thống X-Light Việt Nam. Liên hệ đại lý trước để xác nhận model và lịch lắp.
Tìm đại lý phân phối & lắp đặt X-LightCẩm nang Bi Gầm X-Light
Xem thêm bài viết →
Bi gầm X-Light F10 New phù hợp nhu cầu nào?
Xem cấu hình và nhu cầu sử dụng phù hợp trước khi chọn.

F10 2.0 phù hợp với những dòng xe nào?
Xem những dòng xe phù hợp với cấu hình lens 2.0 inch.

F10 Turbo V2 phù hợp những dòng xe nào?
Xem cấu hình F10 Turbo V2 và các dòng xe đã lắp thực tế.

F10 Turbo V2 và F10 Pro V2 thay đổi những gì?
So sánh những thay đổi về thiết kế, tản nhiệt và ánh sáng giữa hai phiên bản.

F10 Pro V2 có gì mới so với phiên bản trước?
Xem những điểm mới về thiết kế, ánh sáng và khả năng lắp.

F10 Hyper 2.0: Sức mạnh ánh sáng trong kích thước 2.0 inch
Xem cấu hình Cos/Pha và hệ thống tản nhiệt của mẫu Bi Gầm 2.0 inch.

Tham khảo 4 mẫu Bi Gầm X-Light theo cấu hình
So sánh nhanh một số model theo giá và cấu hình.

Đèn gầm ô tô quan trọng như thế nào khi đi đêm?
Tìm hiểu vai trò của đèn gầm và khi nào nên cân nhắc nâng cấp.
Câu hỏi thường gặp về Bi Gầm X-Light
Một số câu hỏi thường gặp về giá, điện áp, kích thước lens, khả năng lắp và bảo hành.
Đã chọn được model X-Light?
Xem lại thông số cần thiết, sau đó liên hệ điểm hỗ trợ để kiểm tra xe và nhận báo giá lắp đặt.