Chọn sản phẩm theo nhu cầu:

1 sản phẩm Titan

Bi gầm X-Light: chọn model phù hợp theo nhu cầu

Trả lời nhanh: Bi gầm X-Light giúp bổ sung vùng sáng thấp phía trước xe. Bạn có thể xem model, thông số, giá và bảo hành ngay trên trang; trước khi lắp, đại lý sẽ kiểm tra thêm vị trí gá và hệ điện của xe.
Sản phẩm

Các model Bi Gầm X-Light

Giá sản phẩm tham khảo, chưa bao gồm VAT. Xem đơn vị bán tại từng model; công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận theo báo giá. Công suất Cos/Pha theo công bố của từng model.

7 model Bi Gầm X-Light
7 model

Giá lọc và sắp xếp theo cấu hình hiển thị. Turbo V2: 6.000.000đ/cặp cho bản 12–16V; giá bản 24V là 6.200.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT.

MớiX-Light 301 V2
Đèn Bi Gầm X-Light 301 V2
Cos~45W
Pha~55W
Nhiệt màuChuyển 3 màu
4.500.000đ/bộ · chưa VAT
↗
Mới · 2026X-Light F10 Turbo V2
Đèn Bi Gầm X-Light F10 Turbo V2
Cos~45W
Pha~75W
Điện áp12–16V / 24V
6.000.000đ/cặp · bản 12–16V · chưa VAT24V: 6.200.000đ/cặp · chưa VAT
↗
MớiX-Light F10 Pro V2
Đèn Bi Gầm X-Light F10 Pro V2
Cos~45W
Pha/đèn~65W
Nhiệt màuChuyển 3 màu
5.500.000đ/bộ · chưa VAT
↗
X3 UltraX-Light X3 Ultra
Bi Gầm X-Light X3 Ultra
Cos/đèn45W
Pha/đèn70W
Nhiệt màu3 phiên bản
5.500.000đ/cặp · chưa VAT
↗
Lens 2.0"X-Light F10 Hyper 2.0
Bi Gầm X-Light F10 Hyper 2.0
Cos~50W
Pha~55W
Nhiệt màu2 cấu hình
5.500.000đ/cặp · chưa VAT · tham khảoXác nhận giá theo cấu hình Cos/Pha khi đặt hàng.
↗
F10 New 2025X-Light F10 New 2025
Đèn Bi Gầm X-Light F10 New 2025
Cos~45W
Pha~55W
Nhiệt màu4800K
4.300.000đ/cặp · chưa VAT
↗
MớiX-Light F10 2.0 New
Bi Gầm X-Light F10 2.0 New
Cos~40W
Pha~60W
Lens2.0"
4.500.000đ/cặp · chưa VAT
↗
Bảng giá sản phẩm

Giá Bi Gầm X-Light theo model

Giá sản phẩm tham khảo, chưa bao gồm VAT. Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận theo báo giá.

Giá sản phẩm tham khảo
4.300.000đ – 6.200.000đ
Giá sản phẩm tham khảo từ 4,3 đến 6,2 triệu đồng. Mức 6 triệu đồng của Turbo V2 áp dụng cho bản 12–16V; giá bản 24V là 6.200.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT. Xem đơn vị bán và VAT tại từng model.
◎

Giá theo model

Mỗi model có mức giá riêng để bạn dễ cân nhắc.

▣

Phiên bản sản phẩm

Một model có thể có nhiều phiên bản điện áp hoặc nhiệt màu khác nhau.

✓

Bảo hành

Thời hạn bảo hành được áp dụng theo từng model và chính sách hiện hành.

⌁

Phạm vi áp dụng

Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận theo báo giá. Thành phần đi kèm cần đối chiếu theo từng model.

Khi so sánh giá, hãy đối chiếu cùng đơn vị và đúng phiên bản sản phẩm.
So sánh nhanh

So sánh nhanh 3 model X-Light

Xem nhanh giá, công suất Cos/Pha theo công bố và nhiệt màu của 3 model tiêu biểu.

X-Light 301 V2
X-Light 301 V2 Công suất Pha theo công bố khoảng 55W, hướng đến cấu hình dễ tiếp cận.
4.500.000đ /bộ · chưa VAT
Cos~45W
Pha~55W
Nhiệt màuChuyển 3 màu
Phù hợp khiMuốn mức giá dễ tiếp cận và cần model hỗ trợ chuyển 3 nhiệt màu.
X-Light F10 Pro V2
X-Light F10 Pro V2 Công suất Pha theo công bố khoảng 65W/đèn; hỗ trợ chuyển 3000K, 4300K và 5500K.
5.500.000đ /bộ · chưa VAT
Cos~45W
Pha/đèn~65W
Nhiệt màuChuyển 3 màu
Phù hợp khiCần model hỗ trợ chuyển 3 nhiệt màu và muốn tham khảo cấu hình Pha khoảng 65W/đèn.
X-Light F10 Turbo V2
X-Light F10 Turbo V2 Công suất Pha theo công bố khoảng 75W; đối chiếu đúng phiên bản điện áp.
6.000.000đ /cặp · bản 12–16V · chưa VAT24V: 6.200.000đ/cặp · chưa VAT
Cos~45W
Pha~75W
ChuẩnIP68
Phù hợp khiCần lựa chọn điện áp theo xe và muốn tham khảo cấu hình Pha khoảng 75W theo công bố.
Vuốt ngang để xem thêm thông số →
Thông số 301 V2 F10 Pro V2 F10 Turbo V2
Giá tham khảo / đơn vị 4.500.000đ/bộ · chưa VAT 5.500.000đ/bộ · chưa VAT 12–16V: 6.000.000đ/cặp
24V: 6.200.000đ/cặp
Chưa VAT
Cos (công bố) ~45W ~45W ~45W
Pha (công bố) ~55W ~65W/đèn ~75W
Nhiệt màu Chuyển 3000 / 4300 / 5500K Chuyển 3000 / 4300 / 5500K Phiên bản 3000 / 4300 / 5500K*
Điện áp 12–16V 12–16V 12–16V / 24V*
Bảo hành 2 năm 2 năm 2 năm
Nguồn Trang 301 V2 ↗ Trang F10 Pro V2 ↗ Trang F10 Turbo V2 ↗

* F10 Turbo V2 có lựa chọn 12–16V hoặc 24V và các phiên bản 3000K, 4300K hoặc 5500K. Giá 6.000.000đ/cặp, chưa VAT áp dụng cho bản 12–16V. Giá bản 24V là 6.200.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT.

Giá sản phẩm tham khảo, chưa bao gồm VAT. Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận theo báo giá.

Bảng thông tin 7 model

Bảng dưới đây giúp bạn xem nhanh thông số, giá và nguồn của 7 model. Với model có nhiều phiên bản, hãy mở trang sản phẩm để chọn đúng cấu hình.

Vuốt ngang để xem thêm thông số →
Model Điện áp Nhiệt màu Lens Cos (công bố) Pha (công bố) Giá tham khảo / đơn vị Bảo hành Nguồn
301 V2 12–16V Chuyển 3000 / 4300 / 5500K 3.0" ~45W ~55W 4.500.000đ/bộ · chưa VAT 2 năm Xem sản phẩm ↗
F10 Pro V2 12–16V Chuyển 3000 / 4300 / 5500K 3.0" ~45W ~65W/đèn 5.500.000đ/bộ · chưa VAT 2 năm Xem sản phẩm ↗
F10 Turbo V2 12–16V / 24V 3 phiên bản: 3000 / 4300 / 5500K* 3.0" ~45W ~75W 12–16V: 6.000.000đ/cặp
24V: 6.200.000đ/cặp
Chưa VAT
2 năm Xem sản phẩm ↗
X3 Ultra 12–16V 3 phiên bản: 3000 / 4300 / 5500K 3.0" 45W/đèn 70W/đèn 5.500.000đ/cặp · chưa VAT 2 năm Xem sản phẩm ↗
F10 Hyper 2.0 12–16V Cos/Pha 5000K/5000K hoặc 4500K/3000K** 2.0" ~50W ~55W 5.500.000đ/cặp · chưa VAT 2 năm Xem sản phẩm ↗
F10 New 2025 12–16V 4800K 3.0" ~45W ~55W 4.300.000đ/cặp · chưa VAT 2 năm Xem sản phẩm ↗
F10 2.0 New 12–16V Chuyển 3000 / 4300 / 5500K 2.0" ~40W ~60W 4.500.000đ/cặp · chưa VAT 2 năm Xem sản phẩm ↗

* F10 Turbo V2 có lựa chọn 12–16V hoặc 24V và các phiên bản 3000K, 4300K hoặc 5500K. Giá 6.000.000đ/cặp, chưa VAT áp dụng cho bản 12–16V. Giá bản 24V là 6.200.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT.

** F10 Hyper 2.0 có hai cấu hình Cos/Pha: 5000K/5000K hoặc 4500K/3000K. Giá tham khảo 5.500.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT. Xác nhận giá theo đúng cấu hình Cos/Pha khi đặt hàng.

Công suất Cos/Pha theo công bố của từng model. Ký hiệu /đèn nghĩa là công suất của một đèn và được ghi khi nguồn nêu rõ. Với các số liệu còn lại, đối chiếu đơn vị và đúng phiên bản trước khi so sánh; không dùng W riêng lẻ để kết luận độ rọi hoặc tầm chiếu xa.

Tham khảo thông tin từng model tại trang sản phẩm X-Light ở cột “Nguồn”. Thông số tham khảo bản Turbo V2 12–16V: Cos ~45W/đèn và Pha ~75W/đèn; đối chiếu riêng đơn vị công suất của bản 24V. Nội dung cập nhật ngày ; giá giao dịch và cấu hình được xác nhận theo báo giá.

⇄
Muốn so sánh model khác? Chọn 2–3 model bằng nút ⇄ để xem thông số và giá cạnh nhau.
Chọn thêm model ↑

Các mẫu xe đã lắp X-Light F10 Turbo V2

Tham khảo hình ảnh và cấu hình F10 Turbo V2 trên các xe đã được giới thiệu tại X-Light. Với xe khác đời hoặc phiên bản, điểm hỗ trợ cần kiểm tra vị trí lắp và hệ điện trước khi chọn.

Xem thêm bài lắp xe →
Mazda 6 lắp X-Light F10 Turbo V2
Lắp bi gầm X-Light F10 Turbo V2Mazda 6F10 Turbo V2 · 4300K
Mazda 6

Sedan hạng D, F10 Turbo V2 bản 4300K. Có ảnh xe thực tế.

Kia Carnival lắp X-Light F10 Turbo V2
Lắp bi gầm X-Light F10 Turbo V2CarnivalF10 Turbo V2 · 5500K
Kia Carnival

MPV cỡ lớn, F10 Turbo V2 bản 5500K. Có ảnh xe thực tế.

Kia Seltos lắp X-Light F10 Turbo V2
Lắp bi gầm X-Light F10 Turbo V2SeltosF10 Turbo V2
Kia Seltos

SUV đô thị, F10 Turbo V2. Có ảnh xe và cấu hình lắp.

Hyundai Creta lắp X-Light F10 Turbo V2
Lắp bi gầm X-Light F10 Turbo V2CretaF10 Turbo V2 · 5500K
Hyundai Creta

SUV đô thị, F10 Turbo V2 bản 5500K. Có ảnh xe thực tế.

Mitsubishi Xpander lắp X-Light F10 Turbo V2
Lắp bi gầm X-Light F10 Turbo V2XpanderF10 Turbo V2
Mitsubishi Xpander

MPV 7 chỗ, F10 Turbo V2. Có ảnh xe và cấu hình lắp.

VinFast VF7 lắp X-Light F10 Turbo V2
Lắp bi gầm X-Light F10 Turbo V2VF7Quantum X + F10 Turbo V2
VinFast VF7

SUV điện, combo Quantum X + F10 Turbo V2.

Porsche Cayenne lắp X-Light F10 Turbo V2
Lắp bi gầm X-Light F10 Turbo V2CayenneF10 Turbo V2
Porsche Cayenne

SUV hạng sang, F10 Turbo V2. Có ảnh xe và cấu hình lắp.

Mitsubishi Outlander lắp X-Light F10 Turbo V2
Lắp bi gầm X-Light F10 Turbo V2OutlanderF10 Turbo V2 · 4300K
Mitsubishi Outlander

SUV 7 chỗ, F10 Turbo V2 bản 4300K. Có ảnh xe thực tế.

Thông số sản phẩm

4 thông số nên xem khi chọn Bi Gầm X-Light

Bốn thông số dưới đây giúp bạn thu hẹp lựa chọn trước khi xem chi tiết từng model.

W

Công suất Cos/Pha

Công suất Cos/Pha theo công bố của từng model; đối chiếu đơn vị và đúng phiên bản tại trang nguồn. Không dùng W riêng lẻ để kết luận độ rọi hoặc tầm chiếu xa.

K

Lựa chọn nhiệt màu

301 V2, Pro V2 và F10 2.0 New hỗ trợ chuyển ba nhiệt màu. Turbo V2 và X3 Ultra có các phiên bản màu để lựa chọn khi mua. Hyper 2.0 có hai cấu hình Cos/Pha riêng.

◉

Lens 2.0" – 3.0"

Lens 2.0 hoặc 3.0 inch là một yếu tố cần đối chiếu. Trước khi lắp còn phải kiểm tra thân đèn, vị trí gá, khoảng tản nhiệt và hệ điện của xe.

⌁

Tản nhiệt chủ động

Một số model có quạt tản nhiệt để hỗ trợ đèn hoạt động ổn định hơn.

Nhiệt màu

Nên chọn 3000K, 4300K hay 5500K?

3000K thiên vàng, 4300K vàng nhạt và 5500K thiên trắng. Ngoài màu ánh sáng, hãy xem phân bố chùm sáng và dữ liệu của đúng model khi cân nhắc điều kiện mưa hoặc sương.

 

3000K

Ánh sáng vàng đậm, dành cho người thích tông vàng. Khả năng quan sát khi mưa hoặc sương còn phụ thuộc chùm sáng, cách căn chỉnh và điều kiện thực tế.

 

4300K

Ánh sáng vàng nhạt. Nhiệt màu mô tả sắc độ ánh sáng; không dùng riêng chỉ số K để kết luận độ sáng hoặc tầm chiếu xa.

 

5500K

Ánh sáng thiên trắng, dành cho người thích tông trắng. Cần đối chiếu chùm sáng và điều kiện sử dụng của đúng model trước khi chọn.

Hiểu đúng trước khi lắp

Bi Gầm X-Light hỗ trợ vùng sáng ra sao?

Bi gầm được lắp thấp ở cản trước để bổ sung vùng sáng gần mặt đường và hai bên. Vùng sáng thực tế còn phụ thuộc model, vị trí lắp và cách căn chỉnh.

01
Vùng sáng gần mặt đường Hỗ trợ vùng sáng gần đầu xe và hai bên, tùy theo cấu hình đèn.
02
Làm việc cùng đèn chính Bi Gầm bổ sung thêm vùng sáng và phối hợp với hệ thống đèn chính.
03
Căn chỉnh sau khi lắp Sau khi lắp, kỹ thuật viên sẽ căn chỉnh góc chiếu phù hợp với xe.
Bi Gầm X3 Ultra
Bi Gầm X-Light X3 Ultra

Hình ảnh Bi Gầm X3 Ultra. Vị trí lắp thực tế sẽ tùy theo từng mẫu xe.

Tương thích xe

Xe của bạn có phù hợp với Bi Gầm X-Light không?

Không chỉ nhìn vào kích thước lens. Trước khi lắp, cần kiểm tra mẫu xe, đời xe, vị trí gá, khoảng trống hốc đèn và hệ điện.

Trước khi lắp Nếu đã có xe cùng dòng từng lắp thực tế, bạn có thể tham khảo trước. Trường hợp chưa có, đại lý sẽ kiểm tra trực tiếp trên xe.
01

Kết cấu hốc đèn

Xem kích thước hốc đèn và khoảng trống phía sau để chọn lens phù hợp.

  • Kích thước hốc đèn thực tế
  • Khoảng trống tản nhiệt phía sau
  • Khả năng lắp lens 2.0" hoặc 3.0"
02

Vị trí gá & pát

Kiểm tra vị trí gá để chọn pát hoặc mặt dưỡng phù hợp, giúp đèn được cố định chắc chắn.

  • Kiểu pát hoặc mặt dưỡng phù hợp
  • Vị trí bắt cố định trên xe
  • Hạn chế can thiệp không cần thiết
03

Nguồn & điều khiển

Kiểm tra hệ điện để chọn dây, relay và cách điều khiển các chế độ sáng.

  • Điện áp 12V hoặc 24V
  • Phương án đi dây và relay
  • Cách bật/tắt và chuyển nhiệt màu
Bảo hành

Bảo hành Bi Gầm X-Light theo từng model

Mỗi model có thời hạn và điều kiện bảo hành riêng. Bạn có thể xem chính sách hoặc tra cứu bảo hành điện tử ngay tại đây.

Theo từng modelĐiều kiện áp dụngĐiểm tiếp nhận
⌂

Tìm điểm hỗ trợ X-Light

Khi cần lắp đặt, hãy chọn điểm hỗ trợ có thông tin rõ ràng. Đại lý sẽ kiểm tra xe, tư vấn model phù hợp và báo chi phí trước khi thi công.

 
Model quan tâmCho đại lý biết model bạn đang quan tâm.
Xe / đời / phiên bảnCung cấp mẫu xe, đời xe và phiên bản để kỹ thuật viên kiểm tra vị trí lắp.
Giá lắp hoàn thiệnCông lắp, căn chỉnh và phụ kiện được xác nhận theo báo giá sau khi kiểm tra xe.
✓

X-Light và đại lý hỗ trợ bạn

X-Light cung cấp thông tin sản phẩm và chính sách; đại lý phụ trách kiểm tra xe, tư vấn lắp đặt và bàn giao.

 
01
Thông tin sản phẩmXem model, thông số, giá và bảo hành của X-Light.
02
Đại lý lắp đặtKiểm tra xe và tư vấn cấu hình phù hợp trước khi lắp.
03
Xe đã lắpXem các mẫu xe đã lắp thực tế theo từng model.
04
Hậu mãiBảo hành và hỗ trợ được thực hiện theo chính sách áp dụng tại nơi mua/lắp.

Cẩm nang Bi Gầm X-Light

Xem thêm bài viết →
Bi gầm X-Light F10 New

Bi gầm X-Light F10 New phù hợp nhu cầu nào?

Xem cấu hình và nhu cầu sử dụng phù hợp trước khi chọn.

22/05/2026
Bi gầm X-Light F10 2.0

F10 2.0 phù hợp với những dòng xe nào?

Xem những dòng xe phù hợp với cấu hình lens 2.0 inch.

07/04/2026
Bi gầm X-Light F10 Turbo V2

F10 Turbo V2 phù hợp những dòng xe nào?

Xem cấu hình F10 Turbo V2 và các dòng xe đã lắp thực tế.

15/01/2026
X-Light F10 Turbo V2 và F10 Pro V2

F10 Turbo V2 và F10 Pro V2 thay đổi những gì?

So sánh những thay đổi về thiết kế, tản nhiệt và ánh sáng giữa hai phiên bản.

11/12/2025
Bi gầm X-Light F10 Pro V2

F10 Pro V2 có gì mới so với phiên bản trước?

Xem những điểm mới về thiết kế, ánh sáng và khả năng lắp.

15/12/2025
Bi gầm X-Light F10 Hyper 2.0

F10 Hyper 2.0: Sức mạnh ánh sáng trong kích thước 2.0 inch

Xem cấu hình Cos/Pha và hệ thống tản nhiệt của mẫu Bi Gầm 2.0 inch.

01/07/2025
Các mẫu bi gầm X-Light nổi bật

Tham khảo 4 mẫu Bi Gầm X-Light theo cấu hình

So sánh nhanh một số model theo giá và cấu hình.

03/02/2026
Tầm quan trọng của đèn gầm ô tô

Đèn gầm ô tô quan trọng như thế nào khi đi đêm?

Tìm hiểu vai trò của đèn gầm và khi nào nên cân nhắc nâng cấp.

12/06/2025
FAQ

Câu hỏi thường gặp về Bi Gầm X-Light

Một số câu hỏi thường gặp về giá, điện áp, kích thước lens, khả năng lắp và bảo hành.

Giá sản phẩm trong danh mục là giá tham khảo, chưa bao gồm VAT. Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận theo báo giá.
Có. F10 Turbo V2 có lựa chọn 12–16V và 24V. Giá 6.000.000đ/cặp, chưa VAT áp dụng cho bản 12–16V; giá bản 24V là 6.200.000đ/cặp, chưa bao gồm VAT.
Chưa chắc. Ngoài lens, còn cần kiểm tra thân đèn, vị trí gá, khoảng tản nhiệt, hệ điện và đời xe.
301 V2 hỗ trợ chuyển 3000K / 4300K / 5500K; F10 New 2025 dùng 4800K. Bạn có thể mở trang sản phẩm để xem thêm thông số từng model.
Lux cho biết độ rọi tại một vị trí đo. Khi so sánh, nên xem cùng điều kiện về điện áp, khoảng cách, vị trí và thiết bị đo thay vì chỉ nhìn một con số.
Mỗi model có thể có thời hạn bảo hành khác nhau. Bạn nên xem trang sản phẩm hoặc chính sách bảo hành hiện hành.
Bạn có thể xem các xe cùng dòng đã lắp thực tế. Nếu chưa có trường hợp tương ứng, đại lý sẽ kiểm tra trực tiếp trước khi chốt model.
Có. Bạn có thể xem bảng so sánh nhanh hoặc chọn tối đa 3 model để đặt cạnh nhau.
Chọn model trước khi lắp

Đã chọn được model X-Light?

Xem lại thông số cần thiết, sau đó liên hệ điểm hỗ trợ để kiểm tra xe và nhận báo giá lắp đặt.

 
 
☎ 1900 9365
Zalo chat Hotline